Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 02/02/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 02/02/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 02/02/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 02-02-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11MZ-8MZ-5MZ-4MZ-6MZ-9MZ
Đặc biệtĐB
60755
Giải nhấtG1
35682
Giải nhìG2
29934
63527
Giải baG3
36869
93254
18961
79187
66574
51138
Giải tưG4
9942
3708
0879
3794
Giải nămG5
1300
9770
4034
6902
1730
9819
Giải sáuG6
104
606
619
Giải bảyG7
51
19
90
89
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
02468
1
999
2
7
3
0448
4
2
5
145
6
19
7
049
8
279
9
04
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 02-02-2023
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 2K1
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 2K1
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-2K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 202764 | 895450 | 643317 |
| Giải nhấtG1 | 15839 | 81574 | 30660 |
| Giải nhìG2 | 92670 | 77044 | 87825 |
| Giải baG3 | 56775 17348 | 62102 92727 | 91021 87192 |
| Giải tưG4 | 88278 41637 09741 61202 04649 92507 39303 | 54878 92704 88709 57532 79290 79819 32527 | 40792 19500 00937 30566 82841 46878 51762 |
| Giải nămG5 | 2453 | 1468 | 0230 |
| Giải sáuG6 | 8946 0495 9588 | 3193 0354 8189 | 7766 3265 0484 |
| Giải bảyG7 | 333 | 335 | 544 |
| Giải támG8 | 87 | 87 | 02 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
237
1
-
2
-
3
379
4
1689
5
3
6
4
7
058
8
78
9
5
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
249
1
9
2
77
3
25
4
4
5
04
6
8
7
48
8
79
9
03
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
02
1
7
2
15
3
07
4
14
5
-
6
02566
7
8
8
4
9
22
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 02-02-2023
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 706593 | 854033 | 169189 |
| Giải nhấtG1 | 92667 | 41146 | 64644 |
| Giải nhìG2 | 19133 | 29706 | 77397 |
| Giải baG3 | 89938 13305 | 63347 11032 | 15861 89018 |
| Giải tưG4 | 47142 75348 24638 91721 59187 63896 27539 | 62433 93101 99658 11459 79346 08659 69358 | 72336 91877 33242 97733 61771 89328 90732 |
| Giải nămG5 | 7594 | 8830 | 2711 |
| Giải sáuG6 | 8801 2314 0672 | 8521 0301 8262 | 4093 1944 6902 |
| Giải bảyG7 | 230 | 258 | 902 |
| Giải támG8 | 76 | 70 | 34 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
15
1
4
2
1
3
03889
4
28
5
-
6
7
7
26
8
7
9
346
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
116
1
-
2
1
3
0233
4
667
5
88899
6
2
7
0
8
-
9
-
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
22
1
18
2
8
3
2346
4
244
5
-
6
1
7
17
8
9
9
37
Lọc số:

