Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 02/01/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 02/01/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 02/01/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 02-01-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé4KH-2KH-6KH-8KH-3KH-5KH
Đặc biệtĐB
49265
Giải nhấtG1
43459
Giải nhìG2
12407
10068
Giải baG3
35934
71383
25973
92732
33938
09386
Giải tưG4
2697
9832
8291
0173
Giải nămG5
8813
7077
3452
5042
1616
8189
Giải sáuG6
194
469
503
Giải bảyG7
82
16
80
45
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
37
1
366
2
-
3
2248
4
25
5
29
6
589
7
337
8
02369
9
147
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 02-01-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N01
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T01K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 487998 | 909577 | 572215 |
| Giải nhấtG1 | 27346 | 52465 | 68735 |
| Giải nhìG2 | 66478 | 83304 | 19559 |
| Giải baG3 | 56460 50266 | 79010 75547 | 51139 97743 |
| Giải tưG4 | 03881 56450 24498 43263 51476 24164 90954 | 71349 71484 79415 05107 41249 94723 99283 | 88999 34146 18108 47852 88629 95424 98503 |
| Giải nămG5 | 0445 | 8722 | 1038 |
| Giải sáuG6 | 4903 1963 3601 | 1745 8099 0034 | 9019 6746 1529 |
| Giải bảyG7 | 150 | 543 | 634 |
| Giải támG8 | 94 | 32 | 08 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
13
1
-
2
-
3
-
4
56
5
004
6
03346
7
68
8
1
9
488
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
47
1
05
2
23
3
24
4
35799
5
-
6
5
7
7
8
34
9
9
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
388
1
59
2
499
3
4589
4
366
5
29
6
-
7
-
8
-
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 02-01-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 508578 | 474835 |
| Giải nhấtG1 | 22742 | 08027 |
| Giải nhìG2 | 78460 | 11546 |
| Giải baG3 | 02717 48362 | 23899 23892 |
| Giải tưG4 | 82125 52949 35749 18748 09402 47152 14532 | 43896 13137 07642 14248 98165 18751 09488 |
| Giải nămG5 | 1897 | 5086 |
| Giải sáuG6 | 0634 7828 3785 | 2206 5988 3816 |
| Giải bảyG7 | 931 | 350 |
| Giải támG8 | 83 | 65 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
2
1
7
2
58
3
124
4
2899
5
2
6
02
7
8
8
35
9
7
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
6
1
6
2
7
3
57
4
268
5
01
6
55
7
-
8
688
9
269
Lọc số:

