Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 01/10/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 01/10/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 01/10/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 01-10-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
51611
Giải nhấtG1
00540
Giải nhìG2
29113
97810
Giải baG3
42410
38920
20223
81885
57662
68548
Giải tưG4
7184
0396
3247
8244
Giải nămG5
7965
6454
7852
0024
3819
4967
Giải sáuG6
485
330
576
Giải bảyG7
33
96
48
67
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
00139
2
034
3
03
4
04788
5
24
6
2577
7
6
8
455
9
66
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 01-10-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10A7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K1
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K1T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K1
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 263407 | 327993 | 686208 | 744624 |
| Giải nhấtG1 | 68239 | 63159 | 59042 | 30756 |
| Giải nhìG2 | 47481 | 37923 | 97467 | 48415 |
| Giải baG3 | 49768 99756 | 10616 91347 | 43514 53721 | 54287 75907 |
| Giải tưG4 | 57884 45182 57200 09267 26511 50730 89956 | 80986 65304 74487 61225 35538 88426 92985 | 01596 05518 17208 89984 11771 17803 00408 | 49380 08138 27650 08867 28239 89183 14670 |
| Giải nămG5 | 6746 | 1219 | 6350 | 4617 |
| Giải sáuG6 | 6084 4213 7312 | 2049 1877 0943 | 1904 9728 3964 | 8343 2605 3318 |
| Giải bảyG7 | 879 | 690 | 443 | 333 |
| Giải támG8 | 37 | 76 | 80 | 72 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
07
1
123
2
-
3
079
4
6
5
66
6
78
7
9
8
1244
9
-
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
4
1
69
2
356
3
8
4
379
5
9
6
-
7
67
8
567
9
03
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
34888
1
48
2
18
3
-
4
23
5
0
6
47
7
1
8
04
9
6
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
57
1
578
2
4
3
389
4
3
5
06
6
7
7
02
8
037
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 01-10-2011
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 05621 | 34717 | 40845 |
| Giải nhấtG1 | 06762 | 73144 | 38195 |
| Giải nhìG2 | 18451 | 96302 | 97761 |
| Giải baG3 | 95016 63128 | 96259 12351 | 15691 79605 |
| Giải tưG4 | 77134 78786 17587 05429 23587 10585 94052 | 18808 40729 82714 50495 22585 95836 76816 | 19453 87384 83818 87661 64633 44409 42803 |
| Giải nămG5 | 3257 | 0921 | 9325 |
| Giải sáuG6 | 3940 1875 1739 | 1079 4952 2241 | 7432 5804 8858 |
| Giải bảyG7 | 188 | 739 | 585 |
| Giải támG8 | 70 | 82 | 26 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
-
1
6
2
189
3
49
4
0
5
127
6
2
7
05
8
56778
9
-
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
28
1
467
2
19
3
69
4
14
5
129
6
-
7
9
8
25
9
5
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
3459
1
8
2
56
3
23
4
5
5
38
6
11
7
-
8
45
9
15
Lọc số:

