Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 01/09/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 01/09/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 01/09/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 01-09-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé2MN-14MN-12MN-5MN-15MN-13MN
Đặc biệtĐB
27335
Giải nhấtG1
97045
Giải nhìG2
25178
16445
Giải baG3
59419
68679
50325
85570
47169
56328
Giải tưG4
9936
7933
6301
0151
Giải nămG5
4602
8594
4032
2107
3996
4524
Giải sáuG6
846
167
326
Giải bảyG7
29
05
99
02
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
12257
1
9
2
45689
3
2356
4
556
5
1
6
79
7
089
8
-
9
469
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 01-09-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T35
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T09K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 369772 | 971442 | 707223 |
| Giải nhấtG1 | 95073 | 54354 | 67469 |
| Giải nhìG2 | 37878 | 56756 | 07889 |
| Giải baG3 | 31234 98923 | 93316 68785 | 09473 26963 |
| Giải tưG4 | 61592 26673 12280 48432 04047 47915 70630 | 18901 80193 51230 97860 59000 55492 42288 | 23748 87692 67366 70808 64005 08959 84882 |
| Giải nămG5 | 0230 | 4668 | 9264 |
| Giải sáuG6 | 4085 7111 0038 | 1881 9539 2487 | 1679 3281 8339 |
| Giải bảyG7 | 091 | 571 | 227 |
| Giải támG8 | 40 | 13 | 05 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
15
2
3
3
00248
4
07
5
-
6
-
7
2338
8
05
9
12
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
01
1
36
2
-
3
09
4
2
5
46
6
08
7
1
8
1578
9
23
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
558
1
-
2
37
3
9
4
8
5
9
6
3469
7
39
8
129
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 01-09-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 728153 | 761937 |
| Giải nhấtG1 | 40641 | 03057 |
| Giải nhìG2 | 83921 | 06407 |
| Giải baG3 | 97335 45277 | 87200 96857 |
| Giải tưG4 | 01395 50786 66732 66715 64934 03066 79357 | 69151 33582 79829 41175 38588 31641 24060 |
| Giải nămG5 | 4521 | 8943 |
| Giải sáuG6 | 7566 2459 4939 | 9701 7089 5231 |
| Giải bảyG7 | 282 | 168 |
| Giải támG8 | 75 | 70 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
5
2
11
3
2459
4
1
5
379
6
66
7
57
8
26
9
5
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
017
1
-
2
9
3
17
4
13
5
177
6
08
7
05
8
289
9
-
Lọc số:

