Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 01/06/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 01/06/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 01/06/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 01-06-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé10BH-14BH-12BH-13BH-1BH-5BH
Đặc biệtĐB
90353
Giải nhấtG1
21114
Giải nhìG2
13583
59017
Giải baG3
60434
65606
92114
46742
59900
03239
Giải tưG4
3708
0740
2780
6463
Giải nămG5
8154
5355
5712
2460
5262
6198
Giải sáuG6
650
691
407
Giải bảyG7
42
67
20
10
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0678
1
02447
2
0
3
49
4
022
5
0345
6
0237
7
-
8
03
9
18
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 01-06-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 6A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V22
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T06K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 725887 | 732919 | 748958 |
| Giải nhấtG1 | 23234 | 27980 | 29629 |
| Giải nhìG2 | 27569 | 44167 | 96520 |
| Giải baG3 | 00003 66394 | 45918 13591 | 38142 21684 |
| Giải tưG4 | 56864 65810 70373 90351 83333 13752 71353 | 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 | 69276 84297 08070 80061 18344 28396 34749 |
| Giải nămG5 | 2799 | 7315 | 1140 |
| Giải sáuG6 | 0244 9957 1606 | 2628 0430 4785 | 2074 7661 6225 |
| Giải bảyG7 | 372 | 244 | 309 |
| Giải támG8 | 08 | 48 | 39 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
368
1
0
2
-
3
34
4
4
5
1237
6
49
7
23
8
7
9
49
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
15
1
5899
2
8
3
0044
4
048
5
-
6
7
7
-
8
05
9
1
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
-
2
059
3
9
4
0249
5
8
6
11
7
046
8
4
9
67
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 01-06-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 724069 | 013428 |
| Giải nhấtG1 | 37418 | 75893 |
| Giải nhìG2 | 37771 | 35617 |
| Giải baG3 | 89023 62999 | 13446 26463 |
| Giải tưG4 | 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 | 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 |
| Giải nămG5 | 5428 | 7995 |
| Giải sáuG6 | 8467 9122 3843 | 8875 4982 8158 |
| Giải bảyG7 | 975 | 097 |
| Giải támG8 | 42 | 01 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
89
2
23378
3
88
4
23
5
-
6
79
7
15
8
34
9
9
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
12
1
7
2
8
3
-
4
6
5
89
6
334
7
56
8
2
9
33557
Lọc số:

