Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 01/04/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 01/04/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 01/04/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 01-04-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
00771
Giải nhấtG1
02488
Giải nhìG2
38686
43772
Giải baG3
74621
39246
40621
07272
74802
52807
Giải tưG4
9332
1014
3163
2396
Giải nămG5
1255
8792
2655
6778
8813
6701
Giải sáuG6
150
140
792
Giải bảyG7
00
45
39
17
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0127
1
347
2
11
3
29
4
056
5
055
6
3
7
1228
8
68
9
226
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 01-04-2011
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - 32VL13
Ký hiệu Trà VinhXSTV - 20-TV13
Ký hiệu Bình DươngXSBD - 04KS13
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 333367 | 035826 | 739334 |
| Giải nhấtG1 | 00003 | 80707 | 74282 |
| Giải nhìG2 | 07348 | 38414 | 03602 |
| Giải baG3 | 78524 16283 | 36551 56029 | 25028 06128 |
| Giải tưG4 | 78768 00850 30006 38812 38834 99329 08895 | 12999 35727 51105 38907 51041 09402 96170 | 97718 31044 80041 52242 68263 87544 42250 |
| Giải nămG5 | 8550 | 2926 | 5845 |
| Giải sáuG6 | 3839 6588 1160 | 7212 9916 5510 | 2078 8600 5389 |
| Giải bảyG7 | 336 | 249 | 290 |
| Giải támG8 | 45 | 92 | 45 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
36
1
2
2
49
3
469
4
58
5
00
6
078
7
-
8
38
9
5
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
2577
1
0246
2
6679
3
-
4
19
5
1
6
-
7
0
8
-
9
29
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
02
1
8
2
88
3
4
4
124455
5
0
6
3
7
8
8
29
9
0
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 01-04-2011
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 02067 | 21167 |
| Giải nhấtG1 | 70426 | 15630 |
| Giải nhìG2 | 46541 | 05026 |
| Giải baG3 | 99684 83004 | 83488 71899 |
| Giải tưG4 | 80133 39323 54782 14717 83570 67946 47315 | 25155 13304 13788 48134 16892 68078 79156 |
| Giải nămG5 | 2212 | 0886 |
| Giải sáuG6 | 5947 5561 6394 | 3451 8836 4510 |
| Giải bảyG7 | 578 | 194 |
| Giải támG8 | 34 | 13 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
4
1
257
2
36
3
34
4
167
5
-
6
17
7
08
8
24
9
4
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
4
1
03
2
6
3
046
4
-
5
156
6
7
7
8
8
688
9
249
Lọc số:

