Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 01/03/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 01/03/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 01/03/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 01-03-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13YH-9YH-1YH-2YH-14YH-8YH
Đặc biệtĐB
91577
Giải nhấtG1
25687
Giải nhìG2
04579
10568
Giải baG3
52956
85641
10983
54311
60968
37476
Giải tưG4
0908
0118
8066
7712
Giải nămG5
6306
0487
3629
7788
5369
0349
Giải sáuG6
293
346
179
Giải bảyG7
91
86
88
99
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
68
1
128
2
9
3
-
4
169
5
6
6
6889
7
6799
8
367788
9
139
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 01-03-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K09
Ký hiệu Cà MauXSCM - T03K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 000507 | 108125 | 857708 |
| Giải nhấtG1 | 80451 | 22261 | 87978 |
| Giải nhìG2 | 71448 | 36660 | 08624 |
| Giải baG3 | 31158 10215 | 46249 99369 | 67550 23715 |
| Giải tưG4 | 23371 74160 42730 48603 60509 86404 97037 | 97045 83876 65230 26916 41820 27520 00255 | 51657 06193 71839 34798 86832 70313 01899 |
| Giải nămG5 | 1636 | 8362 | 1557 |
| Giải sáuG6 | 9327 6022 9019 | 3174 5110 0704 | 8919 6587 6921 |
| Giải bảyG7 | 273 | 800 | 398 |
| Giải támG8 | 15 | 59 | 70 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3479
1
559
2
27
3
067
4
8
5
18
6
0
7
13
8
-
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
04
1
06
2
005
3
0
4
59
5
59
6
0129
7
46
8
-
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
8
1
359
2
14
3
29
4
-
5
077
6
-
7
08
8
7
9
3889
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 01-03-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 666323 | 805286 |
| Giải nhấtG1 | 57913 | 36209 |
| Giải nhìG2 | 00067 | 29467 |
| Giải baG3 | 86644 10420 | 50855 92519 |
| Giải tưG4 | 88109 24587 96000 18685 06448 19662 16950 | 86368 28471 92577 87735 38683 72404 57128 |
| Giải nămG5 | 8357 | 9548 |
| Giải sáuG6 | 6440 4685 6150 | 2421 3500 7860 |
| Giải bảyG7 | 398 | 572 |
| Giải támG8 | 11 | 61 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
09
1
13
2
03
3
-
4
048
5
007
6
27
7
-
8
557
9
8
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
049
1
9
2
18
3
5
4
8
5
5
6
0178
7
127
8
36
9
-
Lọc số:

