Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 01/03/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 01/03/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 01/03/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 01-03-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
62514
Giải nhấtG1
11238
Giải nhìG2
57787
33110
Giải baG3
31823
04709
50966
18945
71057
35543
Giải tưG4
5073
9532
5835
0315
Giải nămG5
7325
7733
8789
9638
7306
6074
Giải sáuG6
399
249
302
Giải bảyG7
11
92
20
30
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
269
1
0145
2
035
3
023588
4
359
5
7
6
6
7
34
8
79
9
29
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 01-03-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:3A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F09
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T1K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 665329 | 706576 | 878563 |
| Giải nhấtG1 | 85249 | 45940 | 25899 |
| Giải nhìG2 | 38610 | 49603 | 90634 |
| Giải baG3 | 28988 97885 | 37738 94602 | 05062 17394 |
| Giải tưG4 | 19034 74267 61875 72250 91194 32236 79639 | 37851 01823 09153 02340 12305 66690 87543 | 22972 13474 16200 35744 56192 77874 53348 |
| Giải nămG5 | 5510 | 7787 | 3377 |
| Giải sáuG6 | 2241 9121 5049 | 9611 7195 6504 | 0275 5626 1606 |
| Giải bảyG7 | 650 | 324 | 769 |
| Giải támG8 | 46 | 30 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
00
2
19
3
469
4
1699
5
00
6
7
7
5
8
58
9
4
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
2345
1
1
2
34
3
08
4
003
5
13
6
-
7
6
8
7
9
05
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
06
1
-
2
6
3
4
4
48
5
-
6
2399
7
24457
8
-
9
249
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 01-03-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 77565 | 66193 |
| Giải nhấtG1 | 84992 | 51592 |
| Giải nhìG2 | 04114 | 90729 |
| Giải baG3 | 04989 03174 | 39695 59653 |
| Giải tưG4 | 16716 75526 56155 43017 44711 61046 44334 | 18248 94239 72325 05577 03388 01106 89180 |
| Giải nămG5 | 8617 | 1340 |
| Giải sáuG6 | 1183 6626 3276 | 4862 5356 6683 |
| Giải bảyG7 | 012 | 776 |
| Giải támG8 | 16 | 40 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
1246677
2
66
3
4
4
6
5
5
6
5
7
46
8
39
9
2
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
6
1
-
2
59
3
9
4
008
5
36
6
2
7
67
8
038
9
235
Lọc số:

