Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 01/02/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 01/02/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 01/02/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 01-02-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé14XR-3XR-7XR-11XR-1XR-8XR
Đặc biệtĐB
54782
Giải nhấtG1
33824
Giải nhìG2
75934
75198
Giải baG3
07807
30817
30552
69643
25076
59338
Giải tưG4
2191
7292
9141
1441
Giải nămG5
8932
3954
3633
3436
2633
6364
Giải sáuG6
016
077
438
Giải bảyG7
81
08
84
33
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
78
1
67
2
4
3
23334688
4
113
5
24
6
4
7
67
8
124
9
128
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 01-02-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2A2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K05
Ký hiệu Cà MauXSCM - T02K1
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 722174 | 907310 | 480356 |
| Giải nhấtG1 | 08207 | 17936 | 76707 |
| Giải nhìG2 | 33303 | 60065 | 68856 |
| Giải baG3 | 59402 81165 | 49659 00482 | 97115 08434 |
| Giải tưG4 | 19754 83442 81350 36206 86234 77258 66479 | 07608 90730 26285 22321 67086 08527 54512 | 65780 39762 32390 72548 13053 50450 18619 |
| Giải nămG5 | 5348 | 0909 | 6685 |
| Giải sáuG6 | 6820 9332 9013 | 1144 6902 8916 | 7936 1454 2344 |
| Giải bảyG7 | 115 | 243 | 425 |
| Giải támG8 | 80 | 00 | 36 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2367
1
35
2
0
3
24
4
28
5
048
6
5
7
49
8
0
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0289
1
026
2
17
3
06
4
34
5
9
6
5
7
-
8
256
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
7
1
59
2
5
3
466
4
48
5
03466
6
2
7
-
8
05
9
0
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 01-02-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 311841 | 197979 |
| Giải nhấtG1 | 83856 | 20673 |
| Giải nhìG2 | 92877 | 69584 |
| Giải baG3 | 99191 42217 | 91961 24094 |
| Giải tưG4 | 60185 02282 31986 63772 30915 61816 30793 | 60121 44619 30467 12988 16065 56863 23391 |
| Giải nămG5 | 0118 | 2052 |
| Giải sáuG6 | 7547 1905 9586 | 9407 1157 9749 |
| Giải bảyG7 | 691 | 769 |
| Giải támG8 | 50 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
5
1
5678
2
-
3
-
4
17
5
06
6
-
7
27
8
2566
9
113
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
7
1
9
2
1
3
-
4
9
5
27
6
135799
7
39
8
48
9
14
Lọc số:

