Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 01/01/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 01/01/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 01/01/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 01-01-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
37754
Giải nhấtG1
84983
Giải nhìG2
47470
96403
Giải baG3
69652
36260
14408
01752
47170
34310
Giải tưG4
3759
4990
2484
1787
Giải nămG5
2278
3078
3716
3072
3472
6650
Giải sáuG6
293
689
744
Giải bảyG7
31
91
95
33
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
38
1
06
2
-
3
13
4
4
5
02249
6
0
7
002288
8
3479
9
0135
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 01-01-2010
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - L:31VL01
Ký hiệu Trà VinhXSTV - L:19-TV01
Ký hiệu Bình DươngXSBD - KT01&KS01
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 175762 | 173508 | 167098 |
| Giải nhấtG1 | 52125 | 22656 | 40070 |
| Giải nhìG2 | 12801 | 39183 | 71398 |
| Giải baG3 | 63123 23192 | 20918 72267 | 16584 65715 |
| Giải tưG4 | 81710 92431 56780 57672 90443 21192 56029 | 68223 47957 00171 50655 28123 85373 86004 | 84213 78321 73636 24025 31610 57616 35396 |
| Giải nămG5 | 8872 | 4268 | 6685 |
| Giải sáuG6 | 1330 2866 8073 | 1710 3949 0644 | 4747 6483 7112 |
| Giải bảyG7 | 004 | 068 | 176 |
| Giải támG8 | 89 | 62 | 92 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
14
1
0
2
359
3
01
4
3
5
-
6
26
7
223
8
09
9
22
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
48
1
08
2
33
3
-
4
49
5
567
6
2788
7
13
8
3
9
-
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
-
1
02356
2
15
3
6
4
7
5
-
6
-
7
06
8
345
9
2688
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 01-01-2010
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 14996 | 78751 |
| Giải nhấtG1 | 38110 | 25531 |
| Giải nhìG2 | 69025 | 61761 |
| Giải baG3 | 32654 53026 | 30907 70681 |
| Giải tưG4 | 62396 90313 82825 53314 88390 14399 89689 | 26293 93759 52710 70966 85256 60581 46146 |
| Giải nămG5 | 1165 | 4600 |
| Giải sáuG6 | 6791 1426 7555 | 3444 6347 0976 |
| Giải bảyG7 | 766 | 297 |
| Giải támG8 | 64 | 96 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
-
1
034
2
5566
3
-
4
-
5
45
6
456
7
-
8
9
9
01669
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
07
1
0
2
-
3
1
4
467
5
169
6
16
7
6
8
11
9
367
Lọc số:

